越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khu vực tăng cường” (1)
khu vực tăng cường

英语
名strengthened area
相关词“khu vực tăng cường” (0)
未找到相关词。
短语“khu vực tăng cường” (0)
未找到短语。
